‹ Quay lại trang bị
Hạng
Bản vá
Số ngày
Nỏ Sét

Nỏ Sét

250 Health 15% AP 35 MR

Cào Xé 30% kẻ địch trong vòng 2 ô. Khi kẻ địch sử dụng Kỹ Năng, gây sát thương phép tương đương 150% Năng Lượng đã tiêu hao.

Cào Xé: Giảm Kháng Phép

DA_Component_NeedlesslyLargeRodDA_Component_NegatronCloak
Không có dữ liệu

Xu hướng

Hạng trung bìnhTần suất3.963.984.000.97/81.02/81.06/824 thg 925 thg 926 thg 927 thg 928 thg 9
Không thể tải trang bị

Tướng cầm tốt nhất

TướngTrậnTần suấtHạng trung bìnhDeltaTop 4Thắng
Fiddlesticks
Fiddlesticks
27225.2%3.94-0.5460.1%15.8%
Diana
Diana
26165.6%3.78-0.6463.8%19.5%
Kennen
Kennen
25415.6%3.43-0.4868.9%26.0%
Amumu
Amumu
21122.5%3.95-0.4160.4%17.6%
Người Đá
Người Đá
16222.2%4.13-0.2358.0%11.3%
Sett
Sett
15094.0%4.10-0.3357.1%14.3%
Rammus
Rammus
11297.2%4.43-0.1649.2%11.0%
Maokai
Maokai
10132.5%3.70-0.4162.9%24.1%
Hecarim
Hecarim
9994.4%4.33-0.3252.0%16.2%
Taric
Taric
9762.1%3.13-0.7874.1%28.5%
Vi
Vi
9351.6%4.33-0.2052.1%12.1%
Rek'Sai
Rek'Sai
9094.3%3.96-0.5458.6%18.0%
Lillia
Lillia
6734.2%4.04-0.5059.0%15.5%
Ornn
Ornn
6202.2%4.03-0.4155.5%19.7%
Alistar
Alistar
5942.6%3.73-0.7264.1%22.2%
Malphite
Malphite
5631.9%4.74+0.1443.2%11.2%
Quái Đá Krug
Quái Đá Krug
3671.1%4.59+0.0848.8%6.5%
Morgana
Morgana
3631.4%4.57+0.1750.4%8.8%
Gnar
Gnar
3241.3%3.38-0.5071.0%23.5%
Kha'Zix
Kha'Zix
2571.9%4.77+0.4245.9%7.8%
Cua Kỳ Cục
Cua Kỳ Cục
2110.9%4.62-0.1446.0%10.4%
Yorick
Yorick
2060.5%4.01-0.6859.7%18.4%
Sejuani
Sejuani
1841.2%5.02+0.1438.6%5.4%
Leona
Leona
1591.9%4.47-0.3550.3%13.8%
Shen
Shen
1090.9%4.60-0.1548.6%2.8%
Rakan
Rakan
950.3%4.97+0.2145.3%10.5%
Ivern
Ivern
890.3%3.34-0.4365.2%31.5%
Soraka
Soraka
830.2%4.20-0.1651.8%16.9%
Kobuko
Kobuko
611.3%4.64-0.1644.3%11.5%
Azir
Azir
590.2%4.19-0.4154.2%13.6%
Elise
Elise
511.1%5.02-0.1843.1%15.7%
Bụi Gai Đỏ
Bụi Gai Đỏ
490.4%4.90+0.4942.9%8.2%
Kog'Maw
Kog'Maw
470.1%4.09-0.3368.1%8.5%
Lux (Tiên Linh)
Lux (Tiên Linh)
390.2%2.64-0.8887.2%33.3%
Nidalee
Nidalee
320.1%4.91+0.5040.6%12.5%
Ezreal
Ezreal
310.1%3.81-0.5561.3%16.1%
Alune
Alune
250.1%4.28+0.7464.0%4.0%
Ashe
Ashe
210.1%2.90-1.0376.2%38.1%
Sivir
Sivir
210.1%5.38+0.8823.8%4.8%
Akali
Akali
200.4%4.60-0.2755.0%10.0%
Rồng Ngàn Tuổi
Rồng Ngàn Tuổi
180.1%4.17+0.0744.4%38.9%
Yunara
Yunara
170.2%3.29-1.5370.6%11.8%
Sói Hắc Ám
Sói Hắc Ám
160.3%4.50-0.1143.8%0.0%
Zyra
Zyra
150.0%5.13+0.6233.3%0.0%
Warwick
Warwick
130.4%4.92+0.4153.8%7.7%
Cassiopeia
Cassiopeia
100.1%3.90-0.5160.0%10.0%
LeBlanc
LeBlanc
100.1%6.30+1.7820.0%20.0%