‹ Quay lại trang bị
Hạng
Bản vá
Số ngày
Quỷ Thư Morello

Quỷ Thư Morello

150 Health 20% AP 1 Mana

Đòn Đánh và Kỹ Năng gây Thiêu Đốt 1% và Vết Thương Sâu 33% lên kẻ địch trong 10 giây.

Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu.
Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu nhận được.

DA_Component_GiantsBeltDA_Component_NeedlesslyLargeRod
Trận42.717
Hạng trung bình4.140.00
Top 456.6%
Thắng15.0%
Tần suất1.83/8-0.3%

Xu hướng

Hạng trung bìnhTần suất4.134.144.161.77/81.82/81.86/824 thg 925 thg 926 thg 927 thg 928 thg 9

Tướng cầm tốt nhất

TướngTrậnTần suấtHạng trung bìnhDeltaTop 4Thắng
Morgana
Morgana
1417752.9%4.16-0.2356.6%14.0%
Zyra
Zyra
478813.0%4.40-0.1152.0%10.8%
Kennen
Kennen
28006.2%3.53-0.3767.2%23.5%
Alune
Alune
20107.7%3.45-0.0868.8%22.5%
LeBlanc
LeBlanc
199612.1%4.40-0.1250.6%14.5%
Lux (Tiên Linh)
Lux (Tiên Linh)
17477.4%3.33-0.1970.0%27.5%
Ashe
Ashe
17415.3%4.00+0.0759.3%15.9%
Soraka
Soraka
16354.2%4.30-0.0754.7%11.9%
Kog'Maw
Kog'Maw
12373.3%4.20-0.2157.2%7.9%
Cassiopeia
Cassiopeia
12209.7%4.07-0.3458.4%14.9%
Ahri
Ahri
11003.5%4.30-0.0552.9%14.9%
Ivern
Ivern
10883.3%3.29-0.4771.6%30.3%
Sivir
Sivir
7592.1%4.46-0.0449.0%13.3%
Azir
Azir
7272.1%4.63+0.0447.3%10.9%
Fiddlesticks
Fiddlesticks
6861.3%4.20-0.2853.9%15.6%
Ezreal
Ezreal
6202.3%4.14-0.2256.6%14.8%
Diana
Diana
5941.3%4.30-0.1155.1%10.4%
Teemo
Teemo
5776.7%5.03+0.3237.8%4.7%
Người Đá
Người Đá
3690.5%4.21-0.1455.3%12.7%
Gnar
Gnar
3501.4%3.30-0.5772.0%28.0%
Amumu
Amumu
3480.4%4.04-0.3257.5%14.9%
Karma
Karma
3411.7%4.84+0.1044.6%8.2%
Vi
Vi
2470.4%4.58+0.0548.2%9.7%
Nidalee
Nidalee
2440.7%4.73+0.3246.7%8.6%
Yunara
Yunara
2262.2%4.91+0.0842.0%7.1%
Lillia
Lillia
2141.3%4.32-0.2253.7%10.7%
Taric
Taric
1790.4%3.30-0.6073.7%24.6%
Sett
Sett
1480.4%4.14-0.2954.1%13.5%
Sỏi
Sỏi
1240.6%4.47+0.0552.4%5.6%
Maokai
Maokai
1160.3%4.56+0.4547.4%9.5%
Rek'Sai
Rek'Sai
1070.5%3.55-0.9670.1%19.6%
Tristana
Tristana
921.2%4.920.0039.1%5.4%
Chim Mẹ
Chim Mẹ
901.0%4.14-0.3957.8%8.9%
Aphelios
Aphelios
880.3%5.03+0.6936.4%11.4%
Quái Đá Krug
Quái Đá Krug
880.3%4.64+0.1348.9%9.1%
Rồng Ngàn Tuổi
Rồng Ngàn Tuổi
820.6%4.32+0.2247.6%22.0%
Hecarim
Hecarim
800.4%5.09+0.4338.8%5.0%
Bụi Gai Đỏ
Bụi Gai Đỏ
750.6%4.52+0.1152.0%10.7%
Kha'Zix
Kha'Zix
730.5%4.90+0.5541.1%12.3%
Sejuani
Sejuani
620.4%5.11+0.2429.0%3.2%
Veigar
Veigar
620.3%4.92+0.4545.2%12.9%
Cóc Thành Tinh
Cóc Thành Tinh
592.2%4.37-0.5050.8%11.9%
Cua Kỳ Cục
Cua Kỳ Cục
580.3%5.26+0.5037.9%5.2%
Varus
Varus
570.2%4.42-0.0250.9%7.0%
Alistar
Alistar
560.2%5.00+0.5541.1%5.4%
Kayle
Kayle
561.1%4.61-0.1453.6%5.4%
Mầm Non
Mầm Non
480.4%4.75-0.0147.9%2.1%
Rammus
Rammus
460.3%4.89+0.3047.8%6.5%
Ornn
Ornn
430.1%3.84-0.6162.8%20.9%
Xayah
Xayah
430.5%5.60+0.8030.2%0.0%