‹ Quay lại tướng
Hạng
Bản vá
Số ngày
Trận13.137
Hạng trung bình4.09-0.01
Top 455.5%
Thắng22.3%
Tần suất7.0%-0.8%
1★5.614.4%
2★3.2232.4%
3★1.00100.0%
Lên đồTrậnTỷ lệ lên đồHạng trung bìnhTop 4Thắng
Kiếm Tử Thần
Vô Cực Kiếm
Chùy Đoản Côn
5324.0%3.3969.5%29.5%
Vô Cực Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Chùy Đoản Côn
4313.3%3.3970.1%28.8%
Vô Cực Kiếm
Cung Xanh
Chùy Đoản Côn
4023.1%3.5665.4%28.6%
Vô Cực Kiếm
Cung Xanh
Móng Vuốt Sterak
3212.4%3.7961.4%26.5%
Kiếm Tử Thần
Vô Cực Kiếm
Cung Xanh
2962.3%3.6963.9%27.4%
Kiếm Tử Thần
Vô Cực Kiếm
Móng Vuốt Sterak
2932.2%3.6064.2%23.5%
Bàn Tay Công Lý
Vô Cực Kiếm
Móng Vuốt Sterak
2261.7%3.8062.4%23.9%
Bàn Tay Công Lý
Vô Cực Kiếm
Chùy Đoản Côn
2051.6%3.4065.4%32.7%
Bàn Tay Công Lý
Vô Cực Kiếm
Cung Xanh
1431.1%3.7364.3%22.4%
Diệt Khổng Lồ
Vô Cực Kiếm
Chùy Đoản Côn
1421.1%3.7064.1%22.5%
Diệt Khổng Lồ
Vô Cực Kiếm
Móng Vuốt Sterak
1341.0%3.5063.4%32.8%
Kiếm Tử Thần
Diệt Khổng Lồ
Vô Cực Kiếm
1271.0%3.9855.1%27.6%
Kiếm Tử Thần
Bàn Tay Công Lý
Vô Cực Kiếm
1250.9%3.5963.2%28.0%
Diệt Khổng Lồ
Vô Cực Kiếm
Cung Xanh
1230.9%3.7759.3%34.1%
Ấn Thợ Săn
Vô Cực Kiếm
Chùy Đoản Côn
1070.8%3.5964.5%19.6%
Ấn Thợ Săn
Vô Cực Kiếm
Móng Vuốt Sterak
1020.8%3.7559.8%29.4%
Kiếm Tử Thần
Kiếm Tử Thần
Vô Cực Kiếm
990.8%4.1159.6%18.2%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Móng Vuốt Sterak
860.7%3.2973.3%25.6%
Vô Cực Kiếm
Cung Xanh
Ngọn Giáo Shojin
680.5%4.7141.2%13.2%
Vô Cực Kiếm
Áo Choàng Thủy Ngân
Chùy Đoản Côn
640.5%2.9578.1%39.1%
Vô Cực Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Chùy Đoản Côn
640.5%4.5046.9%14.1%
Ấn Thợ Săn
Kiếm Tử Thần
Vô Cực Kiếm
620.5%3.8761.3%22.6%
Áo Choàng Bóng Tối
Vô Cực Kiếm
Móng Vuốt Sterak
620.5%4.1054.8%22.6%
Vô Cực Kiếm
Áo Choàng Thủy Ngân
Móng Vuốt Sterak
590.4%3.0074.6%33.9%
Kiếm Tử Thần
Vô Cực Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
580.4%4.4150.0%17.2%
Áo Choàng Bóng Tối
Vô Cực Kiếm
Chùy Đoản Côn
580.4%3.3869.0%31.0%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Cung Xanh
560.4%4.2755.4%16.1%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Chùy Đoản Côn
560.4%3.9158.9%19.6%
Áo Choàng Bóng Tối
Bàn Tay Công Lý
Vô Cực Kiếm
540.4%4.3548.1%18.5%
Vô Cực Kiếm
Cung Xanh
Áo Choàng Thủy Ngân
520.4%4.0455.8%25.0%